boot out
/but aʊt/Động từ
- (chuyển tiếp, thông tục) Từ đồng nghĩa nhấn mạnh của kick out: loại bỏ, đẩy ra, trục xuất; sa thải (khỏi một vị trí, công việc, v.v.).(transitive, colloquial) Emphatic synonym of kick out: to remove, to eject, to expel; to dismiss (from a position, job, etc.).Từ đồng nghĩa:kick out
- (nội động, trượt tuyết, trượt băng) Rơi hoặc trượt khỏi vòng rẽ do nghiêng quá mức, khiến ủng của vận động viên tiếp xúc và xoay trên bề mặt và bộ phận tiếp xúc bề mặt thích hợp mất tiếp xúc và lực kéo.(intransitive, skiing, skating) To fall or slide out of a turn due to excessive lean, which causes the athlete's boot to contact and pivot on the surface and the proper surface contact element to lose contact and traction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boot out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish